TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

可換環(かかんかん)

かかんかんkakankan giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHẢ HOÁN HOÀN 可 khả·換 hoán·環 hoàn

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “khả hoán hoàn” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

可換環 nghĩa là vành giao hoán.

Nghĩa của 可換環

Danh từ

  1. Vành giao hoán.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ commutative ring

Câu hỏi thường gặp

可換環 nghĩa là gì?

可換環 (danh từ) nghĩa là vành giao hoán.

可換環 đọc là gì?

可換環 đọc là かかんかん (romaji: kakankan).

Âm Hán Việt của 可換環 là gì?

Âm Hán Việt của 可換環 là "khả hoán hoàn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.