可換環
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “khả hoán hoàn” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
可換環 nghĩa là vành giao hoán.
Nghĩa của 可換環
Danh từ
- Vành giao hoán.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ commutative ring
Câu hỏi thường gặp
可換環 nghĩa là gì?
可換環 (danh từ) nghĩa là vành giao hoán.
可換環 đọc là gì?
可換環 đọc là かかんかん (romaji: kakankan).
Âm Hán Việt của 可換環 là gì?
Âm Hán Việt của 可換環 là "khả hoán hoàn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.