TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

認可(にんか)

từ thông dụng
にんかninka giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHẬN KHẢ 認 nhận·可 khả

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhận khả” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

認可 nghĩa là sự phê chuẩn, sự chấp nhận, sự đồng ý.

Nghĩa của 認可

Danh từ

  1. Sự phê chuẩn, sự chấp nhận, sự đồng ý, sự cho phép.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ approval; license; licence; permission

Câu hỏi thường gặp

認可 nghĩa là gì?

認可 (danh từ) nghĩa là sự phê chuẩn, sự chấp nhận, sự đồng ý.

認可 đọc là gì?

認可 đọc là にんか (romaji: ninka).

Âm Hán Việt của 認可 là gì?

Âm Hán Việt của 認可 là "nhận khả". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.