認可
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhận khả” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
認可 nghĩa là sự phê chuẩn, sự chấp nhận, sự đồng ý.
Nghĩa của 認可
Danh từ
- Sự phê chuẩn, sự chấp nhận, sự đồng ý, sự cho phép.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ approval; license; licence; permission
Câu hỏi thường gặp
認可 nghĩa là gì?
認可 (danh từ) nghĩa là sự phê chuẩn, sự chấp nhận, sự đồng ý.
認可 đọc là gì?
認可 đọc là にんか (romaji: ninka).
Âm Hán Việt của 認可 là gì?
Âm Hán Việt của 認可 là "nhận khả". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.