TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

可汗(かがん)

かがんkagan giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHẢ HÃN 可 khả·汗 hãn

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “khả hãn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

可汗 nghĩa là khả hãn.

Nghĩa của 可汗

Danh từ

  1. Khả hãn. (từ Hán Việt tương đồng)

Cách viết khác: かかん

Từ liên quan với 可汗

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ khan

Câu hỏi thường gặp

可汗 nghĩa là gì?

可汗 (danh từ) nghĩa là khả hãn.

可汗 đọc là gì?

可汗 đọc là かがん (romaji: kagan).

Âm Hán Việt của 可汗 là gì?

Âm Hán Việt của 可汗 là "khả hãn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.