区
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “khu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
区 nghĩa là phường, quận, quận hạt.
Nghĩa của 区
Danh từ
- Phường.
- Quận, quận hạt.
Cách viết khác: 區
Từ ghép có 区
- 地区 — Miền, vùng, quận, quận hạt, khu vực.
- 区域 — Khu vực, vùng, miền.
- 教区 — Giáo khu.
- 特別区 — Quận đặc biệt, quận (một khu vực hành chính đô thị hoặc địa lý khác)
- 学区 — Học khu.
- 特別行政区 — Đặc khu hành chính.
- 経済特区 — Đặc khu kinh tế.
- ガザ地区 — Dải Gaza.
- 特区 — Đặc khu.
- コロンビア特別区 — Đặc khu Columbia, Quận Columbia.
- ヨルダン川西岸地区 — Bờ Tây, Tây Ngạn.
- 西岸地区 — Bờ Tây, Tây Ngạn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ward; borough; city (in Tokyo)
- Danh từ district (e.g. electoral); section; zone (e.g. postal)
Câu hỏi thường gặp
区 nghĩa là gì?
区 (danh từ) nghĩa là phường, quận, quận hạt.
区 đọc là gì?
区 đọc là く (romaji: ku).
Âm Hán Việt của 区 là gì?
Âm Hán Việt của 区 là "khu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.