TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ガザ地区(ちく)

tên riêng
ガザちくgazachiku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 地 địa·区 khu

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

ガザ地区 nghĩa là dải gaza.

Nghĩa của ガザ地区

Danh từ riêng

  1. Dải Gaza.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Gaza Strip

Câu hỏi thường gặp

ガザ地区 nghĩa là gì?

ガザ地区 (danh từ riêng) nghĩa là dải gaza.

ガザ地区 đọc là gì?

ガザ地区 đọc là ガザちく (romaji: gazachiku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.