ガザ地区
tên riêng
ガザちくgazachiku
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
ガザ地区 nghĩa là dải gaza.
Nghĩa của ガザ地区
Danh từ riêng
- Dải Gaza.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Gaza Strip
Câu hỏi thường gặp
ガザ地区 nghĩa là gì?
ガザ地区 (danh từ riêng) nghĩa là dải gaza.
ガザ地区 đọc là gì?
ガザ地区 đọc là ガザちく (romaji: gazachiku).