特区
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đặc khu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
特区 nghĩa là đặc khu.
Nghĩa của 特区
Danh từ
- Đặc khu.
Từ liên quan với 特区
Từ ghép có 特区
- 経済特区 — Đặc khu kinh tế.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ special ward (viết tắt)
- Danh từ special economic zone (China) (viết tắt)
- Danh từ special administrative region of China (e.g. Hong Kong) (viết tắt)
Câu hỏi thường gặp
特区 nghĩa là gì?
特区 (danh từ) nghĩa là đặc khu.
特区 đọc là gì?
特区 đọc là とっく (romaji: tokku).
Âm Hán Việt của 特区 là gì?
Âm Hán Việt của 特区 là "đặc khu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.