TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

コロンビア特別区(とくべつく)

tên riêng
コロンビアとくべつくkoronbiatokubetsuku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 特 đặc·別 biệt·区 khu

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

コロンビア特別区 nghĩa là đặc khu columbia, quận columbia.

Nghĩa của コロンビア特別区

Danh từ riêng

  1. Đặc khu Columbia, Quận Columbia.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ District of Columbia; DC

Câu hỏi thường gặp

コロンビア特別区 nghĩa là gì?

コロンビア特別区 (danh từ riêng) nghĩa là đặc khu columbia, quận columbia.

コロンビア特別区 đọc là gì?

コロンビア特別区 đọc là コロンビアとくべつく (romaji: koronbiatokubetsuku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.