TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

特別行政区(とくべつぎょうせいく)

とくべつぎょうせいくtokubetsugyōseiku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 特 đặc·別 biệt·行 hành·政 chính·区 khu

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

特別行政区 nghĩa là đặc khu hành chính.

Nghĩa của 特別行政区

Danh từ

  1. Đặc khu hành chính.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ special administrative region (of China; e.g. Hong Kong); SAR

Câu hỏi thường gặp

特別行政区 nghĩa là gì?

特別行政区 (danh từ) nghĩa là đặc khu hành chính.

特別行政区 đọc là gì?

特別行政区 đọc là とくべつぎょうせいく (romaji: tokubetsugyōseiku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.