区域
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “khu vực” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
区域 nghĩa là khu vực, vùng, miền.
Nghĩa của 区域
Danh từ
- Khu vực, vùng, miền. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ area; zone; district; quarter; section
Câu hỏi thường gặp
区域 nghĩa là gì?
区域 (danh từ) nghĩa là khu vực, vùng, miền.
区域 đọc là gì?
区域 đọc là くいき (romaji: kuiki).
Âm Hán Việt của 区域 là gì?
Âm Hán Việt của 区域 là "khu vực". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.