TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

特別区(とくべつく)

từ thông dụng
とくべつくtokubetsuku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐẶC BIỆT KHU 特 đặc·別 biệt·区 khu

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đặc biệt khu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

特別区 nghĩa là quận đặc biệt, quận.

Nghĩa của 特別区

Danh từ

  1. Quận đặc biệt, quận (một khu vực hành chính đô thị hoặc địa lý khác)
  2. cụ thể là Một trong 23 các quận đặc biệt của Tokyo.

Từ liên quan với 特別区

Từ ghép có 特別区

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ special ward; administrative subdivision of a prefecture that has a directly elected mayor and assembly
  • Danh từ special economic zone (in China) (viết tắt)
  • Danh từ special administrative region of China (e.g. Hong Kong)
  • Danh từ special district (of a nation with a federal structure)

Câu hỏi thường gặp

特別区 nghĩa là gì?

特別区 (danh từ) nghĩa là quận đặc biệt, quận.

特別区 đọc là gì?

特別区 đọc là とくべつく (romaji: tokubetsuku).

Âm Hán Việt của 特別区 là gì?

Âm Hán Việt của 特別区 là "đặc biệt khu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.