助
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “trợ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 助
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tiền tố help; rescue; assistant
Từ ghép có 助
- 助ける — Cứu, cứu nguy, giải thoát.
- 援助 — Viện trợ, giúp đỡ, sự giúp đỡ.
- 助け — Giúp đỡ, sự giúp đỡ.
- 助言 — Lời khuyên.
- 救助 — Cứu trợ.
- 助手 — Trợ thủ, phó thủ.
- 補助 — Trợ cấp.
- 助動詞 — Trợ động từ.
- 助産師 — Bà đỡ, bà mụ.
- 助詞 — Trợ từ.
- 扶助 — Phù trợ.
- 助産婦 — Bà đỡ, bà mụ.
- 助祭 — Phó tế, chấp sự.
- 助辞 — Trợ từ.
- 助数詞 — Danh từ chỉ đơn vị.