援助
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “viện trợ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
援助 nghĩa là viện trợ, giúp đỡ, sự giúp đỡ.
Nghĩa của 援助
Danh từ
- Viện trợ, giúp đỡ, sự giúp đỡ. (từ Hán Việt tương đồng)
Câu ví dụ với 援助
- 我々は援助しなかったので彼は自力でやり遂げた。 Chúng tôi đã không giúp anh ta, thế nên anh ta đã tự làm điều đó một mình.Tatoeba #185965
- 日本は開発途上国に対し、20億円の包括援助を保証しました。 Nhật Bản cam kết sẽ cung cấp gói cứu trợ 2 tỷ Yên cho các nước đang phát triển.Tatoeba #122488
- アフリカで飢えに苦しんでいる人々に、早急な援助が必要である。 Những người chịu nạn đói ở châu Phi cần sự trợ giúp khẩn cấp.Tatoeba #230389
- 私は兄の援助をたよって大阪から東京に来た。 Tôi rời Osaka đi Tokyo, tin rằng anh trai sẽ giúp mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #157383
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ assistance; aid; support
Câu hỏi thường gặp
援助 nghĩa là gì?
援助 (danh từ) nghĩa là viện trợ, giúp đỡ, sự giúp đỡ.
援助 đọc là gì?
援助 đọc là えんじょ (romaji: enjo).
Âm Hán Việt của 援助 là gì?
Âm Hán Việt của 援助 là "viện trợ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.