助け
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
助け nghĩa là giúp đỡ, sự giúp đỡ.
Nghĩa của 助け
Danh từ
- Giúp đỡ, sự giúp đỡ.
Từ ghép có 助け
Câu ví dụ với 助け
- 私は彼の助けをあてにしています。 Tôi tìm đến ông ấy để được giúp đỡ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #153874
- 彼女の助けで私のフランス語は少しずつ上達した。 Với sự giúp đỡ của cô ấy, tiếng Pháp của tôi được cải thiện từng chút từng chút một. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #94304
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ assistance; help; aid; support; reinforcement
Câu hỏi thường gặp
助け nghĩa là gì?
助け (danh từ) nghĩa là giúp đỡ, sự giúp đỡ.
助け đọc là gì?
助け đọc là たすけ (romaji: tasuke).