TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

補助(ほじょ)

JLPT N1 từ thông dụng
ほじょhojo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BỔ TRỢ 補 bổ·助 trợ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bổ trợ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

補助 nghĩa là trợ cấp.

Nghĩa của 補助

Danh từ

  1. Trợ cấp.

Cách viết khác: 輔助

Từ ghép có 補助

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ assistance; support; help; aid
  • Danh từ subsidy; supplement; subvention; grant-in-aid
  • Danh từ spotting (in weight training)

Câu hỏi thường gặp

補助 nghĩa là gì?

補助 (danh từ) nghĩa là trợ cấp.

補助 đọc là gì?

補助 đọc là ほじょ (romaji: hojo).

Âm Hán Việt của 補助 là gì?

Âm Hán Việt của 補助 là "bổ trợ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.