補助
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bổ trợ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
補助 nghĩa là trợ cấp.
Nghĩa của 補助
Danh từ
- Trợ cấp.
Cách viết khác: 輔助
Từ ghép có 補助
- 補助動詞 — Trợ động từ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ assistance; support; help; aid
- Danh từ subsidy; supplement; subvention; grant-in-aid
- Danh từ spotting (in weight training)
Câu hỏi thường gặp
補助 nghĩa là gì?
補助 (danh từ) nghĩa là trợ cấp.
補助 đọc là gì?
補助 đọc là ほじょ (romaji: hojo).
Âm Hán Việt của 補助 là gì?
Âm Hán Việt của 補助 là "bổ trợ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.