TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

救助(きゅうじょ)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
きゅうじょkyūjo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CỨU TRỢ 救 cứu·助 trợ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cứu trợ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

救助 nghĩa là cứu trợ.

Nghĩa của 救助

Danh từ

  1. Cứu trợ. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ relief; aid; rescue

Câu hỏi thường gặp

救助 nghĩa là gì?

救助 (danh từ) nghĩa là cứu trợ.

救助 đọc là gì?

救助 đọc là きゅうじょ (romaji: kyūjo).

Âm Hán Việt của 救助 là gì?

Âm Hán Việt của 救助 là "cứu trợ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.