JLPT N3từ thông dụngTrong 5.000 từ thông dụng nhất
きゅうじょkyūjogiọng máy của trình duyệt
Âm Hán ViệtCỨU TRỢ救 cứu·助 trợ
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cứu trợ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
救助 nghĩa là cứu trợ.
Nghĩa của 救助
Danh từ
Cứu trợ. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ relief; aid; rescue
Câu hỏi thường gặp
救助 nghĩa là gì?
救助 (danh từ) nghĩa là cứu trợ.
救助 đọc là gì?
救助 đọc là きゅうじょ (romaji: kyūjo).
Âm Hán Việt của 救助 là gì?
Âm Hán Việt của 救助 là "cứu trợ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.