TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

助数詞(じょすうし)

じょすうしjosūshi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRỢ SỐ TỪ 助 trợ·数 số·詞 từ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “trợ số từ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

助数詞 nghĩa là Danh từ chỉ đơn vị.

Nghĩa của 助数詞

Danh từ

  1. Danh từ chỉ đơn vị.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ counter; counter word; measure word

Câu hỏi thường gặp

助数詞 nghĩa là gì?

助数詞 (danh từ) nghĩa là Danh từ chỉ đơn vị.

助数詞 đọc là gì?

助数詞 đọc là じょすうし (romaji: josūshi).

Âm Hán Việt của 助数詞 là gì?

Âm Hán Việt của 助数詞 là "trợ số từ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.