助祭
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “trợ tế” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
助祭 nghĩa là phó tế, chấp sự.
Nghĩa của 助祭
Danh từ
- Phó tế, chấp sự.
Từ liên quan với 助祭
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ deacon (Catholic)
Câu hỏi thường gặp
助祭 nghĩa là gì?
助祭 (danh từ) nghĩa là phó tế, chấp sự.
助祭 đọc là gì?
助祭 đọc là じょさい (romaji: josai).
Âm Hán Việt của 助祭 là gì?
Âm Hán Việt của 助祭 là "trợ tế". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.