Âm Hán ViệtTHIÊN THỂ LỰC HỌC天 thiên·体 thể·力 lực·学 học
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thiên thể lực học” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
天体力学 nghĩa là cơ học thiên thể.
Nghĩa của 天体力学
Danh từ
Cơ học thiên thể.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ celestial mechanics
Câu hỏi thường gặp
天体力学 nghĩa là gì?
天体力学 (danh từ) nghĩa là cơ học thiên thể.
天体力学 đọc là gì?
天体力学 đọc là てんたいりきがく (romaji: tentairikigaku).
Âm Hán Việt của 天体力学 là gì?
Âm Hán Việt của 天体力学 là "thiên thể lực học". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.