TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

力学的(りきがくてき)エネルギー

りきがくてきエネルギーrikigakutekienerugī giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 力 lực·学 học·的 đích

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

力学的エネルギー nghĩa là cơ năng.

Nghĩa của 力学的エネルギー

Danh từ

  1. Cơ năng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mechanical energy

Câu hỏi thường gặp

力学的エネルギー nghĩa là gì?

力学的エネルギー (danh từ) nghĩa là cơ năng.

力学的エネルギー đọc là gì?

力学的エネルギー đọc là りきがくてきエネルギー (romaji: rikigakutekienerugī).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.