Cùng nghĩa với từ Hán Việt “động lực học” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
動力学 nghĩa là động lực học.
Nghĩa của 動力学
Danh từ
Động lực học. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ dynamics
Câu hỏi thường gặp
動力学 nghĩa là gì?
動力学 (danh từ) nghĩa là động lực học.
動力学 đọc là gì?
動力学 đọc là どうりきがく (romaji: dōrikigaku).
Âm Hán Việt của 動力学 là gì?
Âm Hán Việt của 動力学 là "động lực học". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.