TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

流体力学(りゅうたいりきがく)

りゅうたいりきがくryūtairikigaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LƯU THỂ LỰC HỌC 流 lưu·体 thể·力 lực·学 học

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “lưu thể lực học” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

流体力学 nghĩa là thuỷ động lực học.

Nghĩa của 流体力学

Danh từ

  1. Thuỷ động lực học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fluid mechanics; fluid dynamics; hydrodynamics

Câu hỏi thường gặp

流体力学 nghĩa là gì?

流体力学 (danh từ) nghĩa là thuỷ động lực học.

流体力学 đọc là gì?

流体力学 đọc là りゅうたいりきがく (romaji: ryūtairikigaku).

Âm Hán Việt của 流体力学 là gì?

Âm Hán Việt của 流体力学 là "lưu thể lực học". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.