流体力学
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “lưu thể lực học” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
流体力学 nghĩa là thuỷ động lực học.
Nghĩa của 流体力学
Danh từ
- Thuỷ động lực học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fluid mechanics; fluid dynamics; hydrodynamics
Câu hỏi thường gặp
流体力学 nghĩa là gì?
流体力学 (danh từ) nghĩa là thuỷ động lực học.
流体力学 đọc là gì?
流体力学 đọc là りゅうたいりきがく (romaji: ryūtairikigaku).
Âm Hán Việt của 流体力学 là gì?
Âm Hán Việt của 流体力学 là "lưu thể lực học". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.