力石
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “lực thạch” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
力石 nghĩa là Chikaraishi.
Nghĩa của 力石
Danh từ
- Chikaraishi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lifting stone
Câu hỏi thường gặp
力石 nghĩa là gì?
力石 (danh từ) nghĩa là Chikaraishi.
力石 đọc là gì?
力石 đọc là ちからいし (romaji: chikaraishi).
Âm Hán Việt của 力石 là gì?
Âm Hán Việt của 力石 là "lực thạch". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.