打ち切る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
打ち切る nghĩa là khai tử.
Nghĩa của 打ち切る
Động từ
- Khai tử.
Cách viết khác: 打切る
Cách chia của 打ち切る
| Thể lịch sự (ます) | 打ち切ります |
| Thể て | 打ち切って |
| Quá khứ (た) | 打ち切った |
| Phủ định (ない) | 打ち切らない |
| Khả năng | 打ち切れる |
| Ý chí (よう) | 打ち切ろう |
| Điều kiện (ば) | 打ち切れば |
| Bị động | 打ち切られる |
| Sai khiến | 打ち切らせる |
| Mệnh lệnh | 打ち切れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to stop; to abort; to discontinue; to close
Câu hỏi thường gặp
打ち切る nghĩa là gì?
打ち切る (động từ) nghĩa là khai tử.
打ち切る đọc là gì?
打ち切る đọc là うちきる (romaji: uchikiru).