TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

打(う)ち切(き)る

JLPT N1 từ thông dụng
うちきるuchikiru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 打 đả·切 thiết

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

打ち切る nghĩa là khai tử.

Nghĩa của 打ち切る

Động từ

  1. Khai tử.

Cách viết khác: 打切る

Cách chia của 打ち切る

Thể lịch sự (ます)打ち切ります
Thể て打ち切って
Quá khứ (た)打ち切った
Phủ định (ない)打ち切らない
Khả năng打ち切れる
Ý chí (よう)打ち切ろう
Điều kiện (ば)打ち切れば
Bị động打ち切られる
Sai khiến打ち切らせる
Mệnh lệnh打ち切れ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to stop; to abort; to discontinue; to close

Câu hỏi thường gặp

打ち切る nghĩa là gì?

打ち切る (động từ) nghĩa là khai tử.

打ち切る đọc là gì?

打ち切る đọc là うちきる (romaji: uchikiru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.