TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

値切(ねぎ)る

từ thông dụng
ねぎるnegiru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 値 trị·切 thiết

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

値切る nghĩa là mặc cả.

Nghĩa của 値切る

Động từ

  1. Mặc cả.

Cách viết khác: 直切る

Cách chia của 値切る

Thể lịch sự (ます)値切ります
Thể て値切って
Quá khứ (た)値切った
Phủ định (ない)値切らない
Khả năng値切れる
Ý chí (よう)値切ろう
Điều kiện (ば)値切れば
Bị động値切られる
Sai khiến値切らせる
Mệnh lệnh値切れ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to drive a bargain; to beat down the price; to haggle

Câu hỏi thường gặp

値切る nghĩa là gì?

値切る (động từ) nghĩa là mặc cả.

値切る đọc là gì?

値切る đọc là ねぎる (romaji: negiru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.