値切る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
値切る nghĩa là mặc cả.
Nghĩa của 値切る
Động từ
- Mặc cả.
Cách viết khác: 直切る
Cách chia của 値切る
| Thể lịch sự (ます) | 値切ります |
| Thể て | 値切って |
| Quá khứ (た) | 値切った |
| Phủ định (ない) | 値切らない |
| Khả năng | 値切れる |
| Ý chí (よう) | 値切ろう |
| Điều kiện (ば) | 値切れば |
| Bị động | 値切られる |
| Sai khiến | 値切らせる |
| Mệnh lệnh | 値切れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to drive a bargain; to beat down the price; to haggle
Câu hỏi thường gặp
値切る nghĩa là gì?
値切る (động từ) nghĩa là mặc cả.
値切る đọc là gì?
値切る đọc là ねぎる (romaji: negiru).