裏切る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
裏切る nghĩa là bội phản, phản bội.
Nghĩa của 裏切る
Động từ
- Bội phản, phản bội.
Cách chia của 裏切る
| Thể lịch sự (ます) | 裏切ります |
| Thể て | 裏切って |
| Quá khứ (た) | 裏切った |
| Phủ định (ない) | 裏切らない |
| Khả năng | 裏切れる |
| Ý chí (よう) | 裏切ろう |
| Điều kiện (ば) | 裏切れば |
| Bị động | 裏切られる |
| Sai khiến | 裏切らせる |
| Mệnh lệnh | 裏切れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to betray; to turn traitor (to); to double-cross; to go back on; to be unfaithful (to)
- Động từ to disappoint; to let down
Câu hỏi thường gặp
裏切る nghĩa là gì?
裏切る (động từ) nghĩa là bội phản, phản bội.
裏切る đọc là gì?
裏切る đọc là うらぎる (romaji: uragiru).