TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

裏切(うらぎ)る

JLPT N3 từ thông dụng
うらぎるuragiru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 裏 lí·切 thiết

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

裏切る nghĩa là bội phản, phản bội.

Nghĩa của 裏切る

Động từ

  1. Bội phản, phản bội.

Cách chia của 裏切る

Thể lịch sự (ます)裏切ります
Thể て裏切って
Quá khứ (た)裏切った
Phủ định (ない)裏切らない
Khả năng裏切れる
Ý chí (よう)裏切ろう
Điều kiện (ば)裏切れば
Bị động裏切られる
Sai khiến裏切らせる
Mệnh lệnh裏切れ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to betray; to turn traitor (to); to double-cross; to go back on; to be unfaithful (to)
  • Động từ to disappoint; to let down

Câu hỏi thường gặp

裏切る nghĩa là gì?

裏切る (động từ) nghĩa là bội phản, phản bội.

裏切る đọc là gì?

裏切る đọc là うらぎる (romaji: uragiru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.