言い切る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 言い切る
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to declare; to assert; to state definitively
- Động từ to finish saying; to say everything; to tell all; to finish one's sentence
Cách viết khác: 言いきる, いい切る, 言切る
Cách chia của 言い切る
| Thể lịch sự (ます) | 言い切ります |
| Thể て | 言い切って |
| Quá khứ (た) | 言い切った |
| Phủ định (ない) | 言い切らない |
| Khả năng | 言い切れる |
| Ý chí (よう) | 言い切ろう |
| Điều kiện (ば) | 言い切れば |
| Bị động | 言い切られる |
| Sai khiến | 言い切らせる |
| Mệnh lệnh | 言い切れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).