TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

疲(つか)れきる

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
つかれきるtsukarekiru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 疲 bì

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 疲れきる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to be exhausted; to be tired out; to be worn out

Cách viết khác: 疲れ切る

Cách chia của 疲れきる

Thể lịch sự (ます)疲れきります
Thể て疲れきって
Quá khứ (た)疲れきった
Phủ định (ない)疲れきらない
Khả năng疲れきれる
Ý chí (よう)疲れきろう
Điều kiện (ば)疲れきれば
Bị động疲れきられる
Sai khiến疲れきらせる
Mệnh lệnh疲れきれ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 疲れきる

  • 彼女は友達と論争して全く疲れきっていた。 Nó cảm thấy mệt lử sau khi cãi nhau với bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #86436

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.