疲れきる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 疲れきる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be exhausted; to be tired out; to be worn out
Cách viết khác: 疲れ切る
Cách chia của 疲れきる
| Thể lịch sự (ます) | 疲れきります |
| Thể て | 疲れきって |
| Quá khứ (た) | 疲れきった |
| Phủ định (ない) | 疲れきらない |
| Khả năng | 疲れきれる |
| Ý chí (よう) | 疲れきろう |
| Điều kiện (ば) | 疲れきれば |
| Bị động | 疲れきられる |
| Sai khiến | 疲れきらせる |
| Mệnh lệnh | 疲れきれ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 疲れきる
- 彼女は友達と論争して全く疲れきっていた。 Nó cảm thấy mệt lử sau khi cãi nhau với bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #86436
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.