TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

使(つか)い切(き)る

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
つかいきるtsukaikiru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 使 sứ·切 thiết

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 使い切る

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to use up; to exhaust; to wear out

Cách viết khác: 使いきる, 遣い切る

Cách chia của 使い切る

Thể lịch sự (ます)使い切ります
Thể て使い切って
Quá khứ (た)使い切った
Phủ định (ない)使い切らない
Khả năng使い切れる
Ý chí (よう)使い切ろう
Điều kiện (ば)使い切れば
Bị động使い切られる
Sai khiến使い切らせる
Mệnh lệnh使い切れ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 使い切る

  • 彼は使い切れない程のお金を稼ぐ。 Anh ta kiếm được nhiều tiền hơn mức có thể tiêu hếtTatoeba #106591
  • 彼は使い切ることが出来ないほどのお金を持っている。 Số tiền anh ấy có được nhiều đến độ tiêu không xuể.Tatoeba #106593

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.