使い切る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 使い切る
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to use up; to exhaust; to wear out
Cách viết khác: 使いきる, 遣い切る
Cách chia của 使い切る
| Thể lịch sự (ます) | 使い切ります |
| Thể て | 使い切って |
| Quá khứ (た) | 使い切った |
| Phủ định (ない) | 使い切らない |
| Khả năng | 使い切れる |
| Ý chí (よう) | 使い切ろう |
| Điều kiện (ば) | 使い切れば |
| Bị động | 使い切られる |
| Sai khiến | 使い切らせる |
| Mệnh lệnh | 使い切れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 使い切る
- 彼は使い切れない程のお金を稼ぐ。 Anh ta kiếm được nhiều tiền hơn mức có thể tiêu hếtTatoeba #106591
- 彼は使い切ることが出来ないほどのお金を持っている。 Số tiền anh ấy có được nhiều đến độ tiêu không xuể.Tatoeba #106593
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).