位
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “vị” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 位
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ throne; crown; (nobleman's) seat
- Danh từ government position; court rank
- Danh từ social standing; rank; class; echelon; rung
- Danh từ grade (of quality, etc.); level; tier; rank
- Danh từ position of a figure (e.g. tens, thousands); digit; (decimal) place
Từ liên quan với 位
Từ ghép có 位
- 地位 — Địa vị.
- 単位 — Đơn vị.
- 位置 — Vị trí, địa điểm, nơi, chỗ.
- 学位 — Học vị.
- 水位 — Mực nước.
- 優位 — Lợi thế.
- 在位 — Triều đại.
- 退位 — Thoái vị.
- 電位 — Điện thế.
- 位相幾何学 — Tô pô học.
- 定位 — Sự xác định vị trí, sự định vị.
- 位相速度 — Vận tốc pha.
- 位置エネルギー — Thế năng.
- 後背位 — Tư thế quan hệ tình dục kiểu chó.
- 反響定位 — Sự định vị bằng tiếng vang.
- 位格 — Vị cách, nhân vị.