Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
位相速度 nghĩa là vận tốc pha.
Nghĩa của 位相速度
Danh từ
Vận tốc pha.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ phase velocity
Câu hỏi thường gặp
位相速度 nghĩa là gì?
位相速度 (danh từ) nghĩa là vận tốc pha.
位相速度 đọc là gì?
位相速度 đọc là いそうそくど (romaji: isōsokudo).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.