TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

位置(いち)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
いちichi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt VỊ TRÍ 位 vị·置 trí

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vị trí” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

位置 nghĩa là vị trí, địa điểm, nơi.

Nghĩa của 位置

Danh từ

  1. Vị trí, địa điểm, nơi, chỗ. (từ Hán Việt tương đồng)

Cách viết khác: 位地

Từ ghép có 位置

Câu ví dụ với 位置

  • 位置について、用意、ドン。 Vào vị trí, sẵn sàng, bơi!Tatoeba #191141

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ place; position; location
  • Danh từ position; standing; status; situation

Câu hỏi thường gặp

位置 nghĩa là gì?

位置 (danh từ) nghĩa là vị trí, địa điểm, nơi.

位置 đọc là gì?

位置 đọc là いち (romaji: ichi).

Âm Hán Việt của 位置 là gì?

Âm Hán Việt của 位置 là "vị trí". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.