位置
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vị trí” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
位置 nghĩa là vị trí, địa điểm, nơi.
Nghĩa của 位置
Danh từ
- Vị trí, địa điểm, nơi, chỗ. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: 位地
Từ ghép có 位置
- 位置エネルギー — Thế năng.
Câu ví dụ với 位置
- 位置について、用意、ドン。 Vào vị trí, sẵn sàng, bơi!Tatoeba #191141
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ place; position; location
- Danh từ position; standing; status; situation
Câu hỏi thường gặp
位置 nghĩa là gì?
位置 (danh từ) nghĩa là vị trí, địa điểm, nơi.
位置 đọc là gì?
位置 đọc là いち (romaji: ichi).
Âm Hán Việt của 位置 là gì?
Âm Hán Việt của 位置 là "vị trí". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.