TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

在位(ざいい)

ざいいzaii giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TẠI VỊ 在 tại·位 vị

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tại vị” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

在位 nghĩa là triều đại.

Nghĩa của 在位

Danh từ

  1. Triều đại.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ reign; being on the throne

Câu hỏi thường gặp

在位 nghĩa là gì?

在位 (danh từ) nghĩa là triều đại.

在位 đọc là gì?

在位 đọc là ざいい (romaji: zaii).

Âm Hán Việt của 在位 là gì?

Âm Hán Việt của 在位 là "tại vị". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.