Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
位相幾何学 nghĩa là tô pô học.
Nghĩa của 位相幾何学
Danh từ
Tô pô học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ topology
Câu hỏi thường gặp
位相幾何学 nghĩa là gì?
位相幾何学 (danh từ) nghĩa là tô pô học.
位相幾何学 đọc là gì?
位相幾何学 đọc là いそうきかがく (romaji: isōkikagaku).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.