TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

仏(ほとけ)

JLPT N3 từ thông dụng
ほとけhotoke giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHẬT 仏 phật

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phật” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

仏 nghĩa là phật, phật đà, đức phật.

Nghĩa của 仏

Danh từ

  1. Phật, Phật Đà, Đức Phật.

Cách viết khác: 佛, 𠏹, ホトケ

Từ ghép có 仏

Câu ví dụ với 仏

  • 知らぬが仏。 Ngu si hưởng thái bình.Tatoeba #127077

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Buddha; Shakyamuni
  • Danh từ Buddhist image; figure of Buddha
  • Danh từ the dead; dead person; departed soul
  • Danh từ merciful person

Câu hỏi thường gặp

仏 nghĩa là gì?

仏 (danh từ) nghĩa là phật, phật đà, đức phật.

仏 đọc là gì?

仏 đọc là ほとけ (romaji: hotoke).

Âm Hán Việt của 仏 là gì?

Âm Hán Việt của 仏 là "phật". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.