仏印
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “phật ấn” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
仏印 nghĩa là đông dương thuộc pháp, liên bang đông dương.
Nghĩa của 仏印
Danh từ riêng
- viết tắt Đông Dương thuộc Pháp, Liên bang Đông Dương.
Từ liên quan với 仏印
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ French Indochina (viết tắt)
Câu hỏi thường gặp
仏印 nghĩa là gì?
仏印 (danh từ riêng) nghĩa là đông dương thuộc pháp, liên bang đông dương.
仏印 đọc là gì?
仏印 đọc là ふついん (romaji: futsuin).
Âm Hán Việt của 仏印 là gì?
Âm Hán Việt của 仏印 là "phật ấn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.