TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

仏印(ふついん)

tên riêng
ふついんfutsuin giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHẬT ẤN 仏 phật·印 ấn

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “phật ấn” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

仏印 nghĩa là đông dương thuộc pháp, liên bang đông dương.

Nghĩa của 仏印

Danh từ riêng

  1. viết tắt Đông Dương thuộc Pháp, Liên bang Đông Dương.

Từ liên quan với 仏印

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ French Indochina (viết tắt)

Câu hỏi thường gặp

仏印 nghĩa là gì?

仏印 (danh từ riêng) nghĩa là đông dương thuộc pháp, liên bang đông dương.

仏印 đọc là gì?

仏印 đọc là ふついん (romaji: futsuin).

Âm Hán Việt của 仏印 là gì?

Âm Hán Việt của 仏印 là "phật ấn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.