TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

仏領(ふつりょう)ギアナ

tên riêng
ふつりょうギアナfutsuryōgiana giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 仏 phật·領 lĩnh

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

仏領ギアナ nghĩa là guyane thuộc pháp.

Nghĩa của 仏領ギアナ

Danh từ riêng

  1. Guyane thuộc Pháp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ French Guiana

Câu hỏi thường gặp

仏領ギアナ nghĩa là gì?

仏領ギアナ (danh từ riêng) nghĩa là guyane thuộc pháp.

仏領ギアナ đọc là gì?

仏領ギアナ đọc là ふつりょうギアナ (romaji: futsuryōgiana).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.