仏手柑
tên riêng
ぶっしゅかんbusshukan
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
仏手柑 nghĩa là phật thủ.
Nghĩa của 仏手柑
Danh từ riêng
- Phật thủ.
Cách viết khác: ぶしゅかん, ブッシュカン, ブシュカン
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Buddha's hand (Citrus medica sarcodactylus); fingered citron
Câu hỏi thường gặp
仏手柑 nghĩa là gì?
仏手柑 (danh từ riêng) nghĩa là phật thủ.
仏手柑 đọc là gì?
仏手柑 đọc là ぶっしゅかん (romaji: busshukan).