介護者
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “giới hộ giả” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
介護者 nghĩa là người chăm sóc.
Nghĩa của 介護者
Danh từ
- Người chăm sóc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ caregiver; carer
Câu hỏi thường gặp
介護者 nghĩa là gì?
介護者 (danh từ) nghĩa là người chăm sóc.
介護者 đọc là gì?
介護者 đọc là かいごしゃ (romaji: kaigosha).
Âm Hán Việt của 介護者 là gì?
Âm Hán Việt của 介護者 là "giới hộ giả". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.