TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

介護者(かいごしゃ)

かいごしゃkaigosha giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt GIỚI HỘ GIẢ 介 giới·護 hộ·者 giả

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “giới hộ giả” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

介護者 nghĩa là người chăm sóc.

Nghĩa của 介護者

Danh từ

  1. Người chăm sóc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ caregiver; carer

Câu hỏi thường gặp

介護者 nghĩa là gì?

介護者 (danh từ) nghĩa là người chăm sóc.

介護者 đọc là gì?

介護者 đọc là かいごしゃ (romaji: kaigosha).

Âm Hán Việt của 介護者 là gì?

Âm Hán Việt của 介護者 là "giới hộ giả". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.