TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

大仏(だいぶつ)

từ thông dụng
だいぶつdaibutsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐẠI PHẬT 大 đại·仏 phật

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đại phật” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

大仏 nghĩa là tượng đại phật.

Nghĩa của 大仏

Danh từ

  1. Tượng Đại Phật.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ large statue of Buddha (trad. at least 4.8m high)

Câu hỏi thường gặp

大仏 nghĩa là gì?

大仏 (danh từ) nghĩa là tượng đại phật.

大仏 đọc là gì?

大仏 đọc là だいぶつ (romaji: daibutsu).

Âm Hán Việt của 大仏 là gì?

Âm Hán Việt của 大仏 là "đại phật". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.