TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

仏人(ふつじん)

tên riêng
ふつじんfutsujin giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHẬT NHÂN 仏 phật·人 nhân

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “phật nhân” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

仏人 nghĩa là người pháp, đàn ông pháp.

Nghĩa của 仏人

Danh từ riêng

  1. Người pháp, đàn ông pháp.

Từ liên quan với 仏人

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ French person; Frenchman; Frenchwoman

Câu hỏi thường gặp

仏人 nghĩa là gì?

仏人 (danh từ riêng) nghĩa là người pháp, đàn ông pháp.

仏人 đọc là gì?

仏人 đọc là ふつじん (romaji: futsujin).

Âm Hán Việt của 仏人 là gì?

Âm Hán Việt của 仏人 là "phật nhân". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.