仏人
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “phật nhân” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
仏人 nghĩa là người pháp, đàn ông pháp.
Nghĩa của 仏人
Danh từ riêng
- Người pháp, đàn ông pháp.
Từ liên quan với 仏人
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ French person; Frenchman; Frenchwoman
Câu hỏi thường gặp
仏人 nghĩa là gì?
仏人 (danh từ riêng) nghĩa là người pháp, đàn ông pháp.
仏人 đọc là gì?
仏人 đọc là ふつじん (romaji: futsujin).
Âm Hán Việt của 仏人 là gì?
Âm Hán Việt của 仏人 là "phật nhân". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.