喉仏
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hầu phật” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
喉仏 nghĩa là lồi thanh quản.
Nghĩa của 喉仏
Danh từ riêng
- Lồi thanh quản.
Cách viết khác: のど仏
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Adam's apple; laryngeal prominence
Câu hỏi thường gặp
喉仏 nghĩa là gì?
喉仏 (danh từ riêng) nghĩa là lồi thanh quản.
喉仏 đọc là gì?
喉仏 đọc là のどぼとけ (romaji: nodobotoke).
Âm Hán Việt của 喉仏 là gì?
Âm Hán Việt của 喉仏 là "hầu phật". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.