Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
知らぬが仏 nghĩa là Ngu si hưởng thái bình.
Nghĩa của 知らぬが仏
Cụm từ
tục ngữ Ngu si hưởng thái bình.
Câu ví dụ với 知らぬが仏
知らぬが仏。Ngu si hưởng thái bình.Tatoeba #127077
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Cụm từ ignorance is bliss (tục ngữ)
Câu hỏi thường gặp
知らぬが仏 nghĩa là gì?
知らぬが仏 (cụm từ) nghĩa là Ngu si hưởng thái bình.
知らぬが仏 đọc là gì?
知らぬが仏 đọc là しらぬがほとけ (romaji: shiranugahotoke).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.