TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

五(いつ)つ

JLPT N5 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
いつつitsutsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 五 ngũ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

五つ nghĩa là năm thứ.

Nghĩa của 五つ

Danh từ

  1. Năm thứ.

Cách viết khác: 5つ, 伍つ

Từ liên quan với 五つ

Từ ghép có 五つ

Câu ví dụ với 五つ

  • ジョージは私より5つ年上です。 Geogre già hơn tôi 5 tuổi.Tatoeba #215647

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Số từ five
  • Danh từ five years of age
  • Danh từ eight o'clock (old time system)

Câu hỏi thường gặp

五つ nghĩa là gì?

五つ (danh từ) nghĩa là năm thứ.

五つ đọc là gì?

五つ đọc là いつつ (romaji: itsutsu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.