五つ
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
五つ nghĩa là năm thứ.
Nghĩa của 五つ
Danh từ
- Năm thứ.
Cách viết khác: 5つ, 伍つ
Từ liên quan với 五つ
Từ ghép có 五つ
- 五つ子 — Trẻ sinh năm.
Câu ví dụ với 五つ
- ジョージは私より5つ年上です。 Geogre già hơn tôi 5 tuổi.Tatoeba #215647
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Số từ five
- Danh từ five years of age
- Danh từ eight o'clock (old time system)
Câu hỏi thường gặp
五つ nghĩa là gì?
五つ (danh từ) nghĩa là năm thứ.
五つ đọc là gì?
五つ đọc là いつつ (romaji: itsutsu).