Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
五稜堡 nghĩa là lầu năm góc, ngũ giác đài.
Nghĩa của 五稜堡
Danh từ
Lầu Năm Góc, Ngũ Giác Đài.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ five-sided fort
Danh từ Pentagon
Câu hỏi thường gặp
五稜堡 nghĩa là gì?
五稜堡 (danh từ) nghĩa là lầu năm góc, ngũ giác đài.
五稜堡 đọc là gì?
五稜堡 đọc là ごりょうほ (romaji: goryōho).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.