TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

五香粉(ごこうふん)

ごこうふんgokōfun giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NGŨ HƯƠNG PHẤN 五 ngũ·香 hương·粉 phấn

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ngũ hương phấn” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

五香粉 nghĩa là bột ngũ vị hương, ngũ vị hương.

Nghĩa của 五香粉

Danh từ

  1. Bột ngũ vị hương, ngũ vị hương.

Cách viết khác: ウーシャンフェン, ウーシャンフン

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ five-spice powder

Câu hỏi thường gặp

五香粉 nghĩa là gì?

五香粉 (danh từ) nghĩa là bột ngũ vị hương, ngũ vị hương.

五香粉 đọc là gì?

五香粉 đọc là ごこうふん (romaji: gokōfun).

Âm Hán Việt của 五香粉 là gì?

Âm Hán Việt của 五香粉 là "ngũ hương phấn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.