Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
五つ子 nghĩa là trẻ sinh năm.
Nghĩa của 五つ子
Danh từ
Trẻ sinh năm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ quintuplets
Câu hỏi thường gặp
五つ子 nghĩa là gì?
五つ子 (danh từ) nghĩa là trẻ sinh năm.
五つ子 đọc là gì?
五つ子 đọc là いつつご (romaji: itsutsugo).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.