TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

五戒(ごかい)

ごかいgokai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NGŨ GIỚI 五 ngũ·戒 giới

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ngũ giới” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

五戒 nghĩa là ngũ giới.

Nghĩa của 五戒

Danh từ

  1. Ngũ giới. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ the five precepts (prohibitions against killing, theft, sexual misconduct, lying, and intoxication)

Câu hỏi thường gặp

五戒 nghĩa là gì?

五戒 (danh từ) nghĩa là ngũ giới.

五戒 đọc là gì?

五戒 đọc là ごかい (romaji: gokai).

Âm Hán Việt của 五戒 là gì?

Âm Hán Việt của 五戒 là "ngũ giới". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.