TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

互(たが)いに

từ thông dụng
たがいにtagaini giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 互 hỗ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

互いに nghĩa là lẫn nhau.

Nghĩa của 互いに

Phó từ

  1. Lẫn nhau.

Từ liên quan với 互いに

Từ ghép có 互いに

Câu ví dụ với 互いに

  • 彼らは互いに賞賛し合っている。 Họ đang khen ngợi lẫn nhau.Tatoeba #97211

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ mutually; with each other; reciprocally; together

Câu hỏi thường gặp

互いに nghĩa là gì?

互いに (phó từ) nghĩa là lẫn nhau.

互いに đọc là gì?

互いに đọc là たがいに (romaji: tagaini).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.