TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

両(りょう)

từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
りょうryō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LƯỠNG 両 lưỡng

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “lưỡng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

両 nghĩa là lạng.

Nghĩa của 両

Danh từ

  1. Lạng.

Từ liên quan với 両

Từ ghép có 両

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tiền tố both (hands, parents, sides, etc.)
  • Trợ số từ counter for carriages (e.g. in a train); counter for vehicles
  • Danh từ ryō; tael; traditional unit of weight (for gold, silver and drugs), 4-5 monme, 15-19 g
  • Danh từ ryō; pre-Meiji unit of currency, orig. the value of one ryō of gold
  • Danh từ ryō; traditional measure of fabric, 2 tan
  • Danh từ ryō; tael; unit of weight under the ritsuryō system, 1/16 kin, 42-43 g (cổ)
  • Trợ số từ counter for suits of clothing, sets of armor, etc. (cổ)

Câu hỏi thường gặp

両 nghĩa là gì?

両 (danh từ) nghĩa là lạng.

両 đọc là gì?

両 đọc là りょう (romaji: ryō).

Âm Hán Việt của 両 là gì?

Âm Hán Việt của 両 là "lưỡng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.