両
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “lưỡng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
両 nghĩa là lạng.
Nghĩa của 両
Danh từ
- Lạng.
Từ liên quan với 両
Từ ghép có 両
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tiền tố both (hands, parents, sides, etc.)
- Trợ số từ counter for carriages (e.g. in a train); counter for vehicles
- Danh từ ryō; tael; traditional unit of weight (for gold, silver and drugs), 4-5 monme, 15-19 g
- Danh từ ryō; pre-Meiji unit of currency, orig. the value of one ryō of gold
- Danh từ ryō; traditional measure of fabric, 2 tan
- Danh từ ryō; tael; unit of weight under the ritsuryō system, 1/16 kin, 42-43 g (cổ)
- Trợ số từ counter for suits of clothing, sets of armor, etc. (cổ)
Câu hỏi thường gặp
両 nghĩa là gì?
両 (danh từ) nghĩa là lạng.
両 đọc là gì?
両 đọc là りょう (romaji: ryō).
Âm Hán Việt của 両 là gì?
Âm Hán Việt của 両 là "lưỡng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.