両替
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “lưỡng thế” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
両替 nghĩa là đổi.
Nghĩa của 両替
Danh từ
- Đổi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ change; money exchange
Câu hỏi thường gặp
両替 nghĩa là gì?
両替 (danh từ) nghĩa là đổi.
両替 đọc là gì?
両替 đọc là りょうがえ (romaji: ryōgae).
Âm Hán Việt của 両替 là gì?
Âm Hán Việt của 両替 là "lưỡng thế". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.